Bản dịch của từ Audio input device trong tiếng Việt

Audio input device

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Audio input device(Noun)

ˈɔːdɪˌəʊ ˈɪnpʌt dˈɛvɪs
ˈɔdioʊ ˈɪnˌpət ˈdɛvɪs
01

Một thiết bị được sử dụng để ghi lại âm thanh nhằm xử lý trong công nghệ âm thanh.

A device used to capture sound for handling in audio processing

Ví dụ
02

Một linh kiện điện tử hỗ trợ trong việc ghi lại hoặc truyền tải tín hiệu âm thanh.

An electronic component that assists in the recording or transmitting of audio signals

Ví dụ
03

Bất kỳ thiết bị nào cho phép người dùng nhập âm thanh vào máy tính hoặc thiết bị khác.

Any equipment that allows the user to input sound into a computer or other device

Ví dụ