Bản dịch của từ Auditing conclusion trong tiếng Việt

Auditing conclusion

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Auditing conclusion(Noun)

ˈɔːdɪtɪŋ kənklˈuːʒən
ˈɔdətɪŋ kənˈkɫuʒən
01

Tóm tắt các phát hiện từ quá trình kiểm toán

A summary of findings derived from an audit process

Ví dụ
02

Đánh giá cuối cùng hoặc quyết định được đưa ra sau khi xem xét hồ sơ tài chính hoặc tuân thủ.

The final assessment or determination made after reviewing financial records or compliance

Ví dụ
03

Một báo cáo kết thúc quá trình kiểm toán, nêu rõ những vấn đề đã phát hiện và các khuyến nghị.

A report that concludes an auditing process outlining any issues found and recommendations

Ví dụ