Bản dịch của từ Authentic substance trong tiếng Việt

Authentic substance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Authentic substance(Noun)

ɔːθˈɛntɪk sˈʌbstəns
ˌɔˈθɛntɪk ˈsəbstəns
01

Một chất gì đó là thật và chính gốc, trái ngược với việc là giả mạo hoặc bắt chước.

A substance that is genuine or real as opposed to being fake or imitation

Ví dụ
02

Vật liệu hoặc chất liệu có nguồn gốc hoặc đặc điểm có thể xác minh.

Material or matter with verifiable origins or qualities

Ví dụ
03

Bản chất hoặc tính chất cơ bản của một thứ gì đó

The essence or fundamental nature of something

Ví dụ