Bản dịch của từ Authorize eating trong tiếng Việt

Authorize eating

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Authorize eating(Verb)

ˈɔːθərˌaɪz ˈiːtɪŋ
ˈɔθɝˌaɪz ˈitɪŋ
01

Để cấp phê duyệt hoặc chấp thuận

To grant approval or sanction

Ví dụ
02

Trao quyền hoặc cho phép ai đó hành động

To empower or allow someone to act

Ví dụ
03

Để cho phép chính thức một điều gì đó

To give official permission for something

Ví dụ