Bản dịch của từ Auto sales trong tiếng Việt

Auto sales

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Auto sales(Noun)

ˈɔːtəʊ sˈeɪlz
ˈɔtoʊ ˈseɪɫz
01

Khối lượng hoặc số lượng xe được bán trong một khoảng thời gian cụ thể

The volume or number of cars sold within a specific period

Ví dụ
02

Hoạt động kinh doanh hoặc bán ô tô

The business or activity of selling automobiles

Ví dụ
03

Một bộ phận hoặc bộ phận của một công ty chuyên bán ô tô

A department or section of a company that deals with the selling of cars

Ví dụ