Bản dịch của từ Autograph signing trong tiếng Việt

Autograph signing

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Autograph signing(Phrase)

ˈɔːtəɡrˌæf sˈaɪnɪŋ
ˈɔtəˌɡræf ˈsaɪnɪŋ
01

Một sự kiện thường gắn liền với việc phát hành một cuốn sách hoặc album.

An event typically associated with the release of a book or album

Ví dụ
02

Một sự kiện công cộng nơi tác giả hoặc người nổi tiếng ký tặng cho người hâm mộ.

A public event where an authors or celebritys signature is given to fans

Ví dụ
03

Một cách để người hâm mộ tương tác với những thần tượng yêu thích của họ.

A way for fans to interact with their favorite personalities

Ví dụ