Bản dịch của từ Automatic signing machine trong tiếng Việt

Automatic signing machine

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Automatic signing machine(Noun)

ˌɔːtəʊmˈætɪk sˈaɪnɪŋ mˈæʃɪn
ˌɔtəˈmætɪk ˈsaɪnɪŋ məˈʃin
01

Một thiết bị được sử dụng để tái tạo chữ ký mà không cần nhập liệu thủ công.

A device used to reproduce a signature without manual input

Ví dụ
02

Một công cụ công nghệ giúp quá trình ký kết diễn ra mà không cần sự can thiệp của con người.

A technological tool that facilitates the signing process without human intervention

Ví dụ
03

Một máy tự động ký các tài liệu hoặc mẫu đơn.

A machine that automatically signs documents or forms

Ví dụ