Bản dịch của từ Automatic signing machine trong tiếng Việt
Automatic signing machine
Noun [U/C]

Automatic signing machine(Noun)
ˌɔːtəʊmˈætɪk sˈaɪnɪŋ mˈæʃɪn
ˌɔtəˈmætɪk ˈsaɪnɪŋ məˈʃin
Ví dụ
02
Một công cụ công nghệ giúp quá trình ký kết diễn ra mà không cần sự can thiệp của con người.
A technological tool that facilitates the signing process without human intervention
Ví dụ
03
Một máy tự động ký các tài liệu hoặc mẫu đơn.
A machine that automatically signs documents or forms
Ví dụ
