automatise
automatise (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
automatise (Verb)
Nghĩa 01
Làm cho một quy trình trong nhà máy hoạt động tự động bằng máy móc hoặc máy tính, nhằm giảm công sức của con người và rút ngắn thời gian thực hiện công việc.
to make a process in a factory operate by machines or computers in order to reduce the amount of work done by humans and the time taken to do the work.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "automatise" là dạng động từ của "automatic" trong tiếng Anh, có nghĩa là tự động hóa một quy trình hoặc hệ thống. Từ này chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Anh (British English). Ở tiếng Anh Mỹ (American English), hình thức phổ biến hơn là "automate". Về phát âm, "automatise" âm cuối /aɪz/ trong khi "automate" kết thúc bằng âm /eɪt/. Sự khác biệt về nghĩa giữa hai từ chủ yếu không đáng kể, nhưng "automate" thường được dùng rộng rãi hơn trong bối cảnh kinh doanh và công nghệ.