Bản dịch của từ Automobile sketch trong tiếng Việt

Automobile sketch

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Automobile sketch(Noun)

ˈɔːtəmˌəʊbaɪl skˈɛtʃ
oʊˈtoʊmoʊˌbiɫ ˈskɛtʃ
01

Một bản phác thảo sơ bộ nêu rõ các đặc điểm cơ bản của một chiếc xe hơi.

A preliminary drawing that outlines the basic features of a car

Ví dụ
02

Một bản vẽ hoặc sơ đồ của một chiếc xe thường thể hiện thiết kế hoặc các đặc điểm của nó.

A drawing or diagram of a car usually showing its design or features

Ví dụ
03

Một hình ảnh nghệ thuật hoặc khái niệm về ô tô

An artistic representation or concept of an automobile

Ví dụ