Bản dịch của từ Automobile sketch trong tiếng Việt
Automobile sketch
Noun [U/C]

Automobile sketch(Noun)
ˈɔːtəmˌəʊbaɪl skˈɛtʃ
oʊˈtoʊmoʊˌbiɫ ˈskɛtʃ
01
Một bản phác thảo sơ bộ nêu rõ các đặc điểm cơ bản của một chiếc xe hơi.
A preliminary drawing that outlines the basic features of a car
Ví dụ
Ví dụ
03
Một hình ảnh nghệ thuật hoặc khái niệm về ô tô
An artistic representation or concept of an automobile
Ví dụ
