Bản dịch của từ Autotune trong tiếng Việt

Autotune

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Autotune(Noun)

ˈɔtoʊtˈun
ˈɔtoʊtˈun
01

Một thiết bị hoặc chương trình tự động điều chỉnh âm cao/phát âm (tuning) — thường là phần mềm chỉnh giọng hát lệch tông để đưa giọng về đúng nốt.

A device or facility for tuning something automatically especially a computer program which enables the correction of an outoftune vocal performance.

自动调音设备,尤其是用于修正歌唱音调的程序。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Autotune(Verb)

ˈɔtoʊtˈun
ˈɔtoʊtˈun
01

Tự động điều chỉnh hoặc căn chỉnh để đạt đúng tông, đúng giá trị hay trạng thái mong muốn mà không cần điều khiển thủ công.

Tune something automatically.

自动调音

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh