Bản dịch của từ Available shipment trong tiếng Việt
Available shipment
Noun [U/C]

Available shipment(Noun)
aɪvˈeɪləbəl ʃˈɪpmənt
aɪˈveɪɫəbəɫ ˈʃɪpmənt
01
Hàng hóa đã được gửi hoặc vận chuyển, đặc biệt là hàng hóa số lượng lớn.
Goods that have been sent or transported especially in bulk
Ví dụ
Ví dụ
