Bản dịch của từ Available shipment trong tiếng Việt

Available shipment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Available shipment(Noun)

aɪvˈeɪləbəl ʃˈɪpmənt
aɪˈveɪɫəbəɫ ˈʃɪpmənt
01

Hàng hóa đã được gửi hoặc vận chuyển, đặc biệt là hàng hóa số lượng lớn.

Goods that have been sent or transported especially in bulk

Ví dụ
02

Hành động chuyển hàng hóa từ nơi này sang nơi khác

The act of sending goods from one place to another

Ví dụ
03

Một lô hàng đã sẵn sàng để giao hoặc vận chuyển.

A shipment that is ready for delivery or transport

Ví dụ