Anh - Việt

Bản dịch của từ Average cost trong tiếng Việt

average cost

Noun

average cost (Noun)

/ˈævɚɨdʒ kˈɑst/
/ˈævɚɨdʒ kˈɑst/
AI

Nghĩa 01

Tổng chi phí chia cho số lượng sản phẩm sản xuất.

The total cost divided by the quantity of output produced.

Ví dụ
Chi phí sinh hoạt trung bình ở New York rất cao.The average cost of living in New York is very high.
Chi phí trung bình cho chăm sóc sức khỏe không phải là hợp lý với nhiều gia đình.The average cost of healthcare is not affordable for many families.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một phép đo chi phí trên mỗi đơn vị hàng hóa hoặc dịch vụ sản xuất, tính trung bình trên một phạm vi đầu ra nhất định.

A measure of the cost per unit of a good or service produced, averaged over a certain range of output.

Ví dụ
Chi phí sinh hoạt trung bình ở New York rất cao.The average cost of living in New York is very high.
Chi phí trung bình của chăm sóc sức khỏe không phải là hợp lý cho nhiều gia đình.The average cost of healthcare is not affordable for many families.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh