Bản dịch của từ Average cost trong tiếng Việt

Average cost

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Average cost(Noun)

ˈævɚɨdʒ kˈɑst
ˈævɚɨdʒ kˈɑst
01

Mức đánh giá chi phí trên mỗi đơn vị hàng hóa hoặc dịch vụ được sản xuất, tính trung bình trong một khoảng sản lượng nhất định.

This is a measure of cost per unit of goods or services produced, averaged over a specific output range.

这是衡量在一定产出范围内,单位商品或服务的平均成本的方法。

Ví dụ
02

Trong kinh tế, nó đề cập đến chi phí để sản xuất thêm một đơn vị sản phẩm hoặc dịch vụ.

In economics, it refers to the cost associated with producing an additional unit of a product or service.

在经济学中,这指的是生产一单位额外产品或服务所需的成本。

Ví dụ
03

Tổng chi phí chia cho số lượng sản phẩm làm ra.

Total cost divided by the number of products produced.

总成本除以产出数量。

Ví dụ