Bản dịch của từ Average learning capacity trong tiếng Việt

Average learning capacity

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Average learning capacity(Phrase)

ˈeɪvrɪdʒ lˈɜːnɪŋ kɐpˈæsɪti
ˈeɪvɝɪdʒ ˈɫɝnɪŋ ˈkæpəsəti
01

Khả năng trung bình để hiểu và ghi nhớ kiến thức

The mean ability to understand and retain knowledge

Ví dụ
02

Một thước đo tiêu chuẩn về tiềm năng học tập

A standard measure of learning potential

Ví dụ
03

Khả năng học tập điển hình để tiếp thu thông tin hoặc kỹ năng mới

The typical ability to learn new information or skills

Ví dụ