Bản dịch của từ Avi trong tiếng Việt

Avi

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Avi(Noun)

ˈɑvi
ˈeivi
01

Hình đại diện — một biểu tượng hoặc hình ảnh đại diện cho một người dùng trên mạng xã hội, trong trò chơi điện tử, diễn đàn, v.v.

An icon or figure representing a particular person in a social media service, video game, etc.

社交媒体头像

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh