Bản dịch của từ Aviary trong tiếng Việt

Aviary

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Aviary(Noun)

ˈeɪvɪəri
ˈeɪviˈɛri
01

Một khu vực lớn dành cho việc nuôi chim, đặc biệt là những loài chim được tự do bay.

A large enclosure for keeping birds especially those that are free to fly

Ví dụ
02

Nơi trưng bày chim

A place for the exhibition of birds

Ví dụ
03

Một cấu trúc để nuôi dưỡng và sinh sản chim.

A structure for housing and breeding birds

Ví dụ