Bản dịch của từ Avoid embarrassments trong tiếng Việt

Avoid embarrassments

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Avoid embarrassments(Noun)

ˈeɪvˌɔɪd ɛmbˈærəsmənts
ˈeɪvˈwɑd ɛmˈbɛrəsmənts
01

Cảm giác tự ti, xấu hổ hoặc ngượng ngùng

A feeling of selfconsciousness shame or awkwardness

Ví dụ
02

Một tình huống hoặc sự kiện gây ra sự không chắc chắn hoặc khó chịu.

A situation or event that causes uncertainty or discomfort

Ví dụ
03

Hành động tránh xa hoặc ngăn chặn một cái gì đó.

The action of keeping away from or preventing something

Ví dụ