Bản dịch của từ Avoidance of practice trong tiếng Việt

Avoidance of practice

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Avoidance of practice(Noun)

aːvˈɔɪdəns ˈɒf prˈæktɪs
aɪˈvɔɪdəns ˈɑf ˈpræktɪs
01

Một cách để ngăn cản tham gia vào một hoạt động hoặc tình huống.

A way to prevent participation in an activity or situation

Ví dụ
02

Hành động né tránh hoặc lẩn tránh một điều gì đó.

The act of avoiding or evading something

Ví dụ
03

Hành động giữ khoảng cách hoặc không làm điều gì đó

The action of keeping away from or not doing something

Ví dụ