Bản dịch của từ Avoiding software trong tiếng Việt

Avoiding software

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Avoiding software(Noun)

ˈeɪvˌɔɪdɪŋ sˈɒftweə
ˈeɪvˈwɑdɪŋ ˈsɔftˌwɛr
01

Hành động tránh xa một cái gì đó

The act of keeping away from something

Ví dụ
02

Một nỗ lực có chủ ý để ngăn chặn điều gì đó xảy ra.

A deliberate effort to prevent something from happening

Ví dụ
03

Thói quen tránh xa những tình huống hoặc hoạt động không mong muốn.

The practice of steering clear of unwanted situations or activities

Ví dụ