Bản dịch của từ B and b trong tiếng Việt

B and b

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

B and b(Noun)

bˈi ənd
bˈi ənd
01

Một hoặc nhiều phòng trong nhà riêng cho khách thuê.

A room or rooms in a private house let to guests.

Ví dụ
02

Loại hình chỗ ở cung cấp dịch vụ giường và bữa sáng.

A type of accommodation offering a bed and breakfast service.

Ví dụ
03

Một doanh nghiệp hoặc cơ sở cung cấp chỗ ở và bữa ăn cho khách du lịch hoặc khách du lịch.

A business or establishment that provides lodging and meals for tourists or travelers.

Ví dụ

B and b(Noun Countable)

bˈi ənd
bˈi ənd
01

Nơi du khách có thể trả tiền để lưu trú tạm thời.

A place where travelers can pay to stay temporarily.

Ví dụ
02

Cơ sở cung cấp bữa ăn và chỗ ngủ cho khách.

An establishment that provides meals and a place to sleep for guests.

Ví dụ
03

Một loại cơ sở lưu trú thường có trong nhà ở.

A type of lodging facility often in a residential home.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh