Bản dịch của từ Baby gender reveal party trong tiếng Việt

Baby gender reveal party

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Baby gender reveal party(Phrase)

bˈeɪbi ɡˈɛndɐ rɪvˈiːl pˈɑːti
ˈbeɪbi ˈɡɛndɝ rɪˈviɫ ˈpɑrti
01

Thông thường, nó bao gồm các hoạt động trang trí và đôi khi còn có bánh hoặc bóng bay để tiết lộ giới tính của bé.

This usually involves decorating activities, sometimes with a cake or balloons to reveal the baby's gender.

通常包括布置现场、装饰物,有时还会有揭示婴儿性别的蛋糕或气球等活动。

Ví dụ
02

Thường được tổ chức cùng gia đình và bạn bè, tạo cơ hội để chia sẻ niềm vui và sự phấn khích.

It's usually organized with family and friends, providing an opportunity to share joy and excitement.

这通常是与家人朋友共度的美好时光,是分享喜悦和激动的绝佳机会。

Ví dụ
03

Một buổi tiệc xã hội nơi các cặp sắp sửa làm cha mẹ công bố giới tính của đứa trẻ chưa sinh.

A social event where expectant parents reveal the baby's gender.

一个家庭聚会,期待中的父母公布即将出生的宝宝的性别

Ví dụ