Bản dịch của từ Baby gender reveal party trong tiếng Việt
Baby gender reveal party
Phrase

Baby gender reveal party(Phrase)
bˈeɪbi ɡˈɛndɐ rɪvˈiːl pˈɑːti
ˈbeɪbi ˈɡɛndɝ rɪˈviɫ ˈpɑrti
Ví dụ
02
Thường được tổ chức cùng gia đình và bạn bè, tạo cơ hội để chia sẻ niềm vui và sự phấn khích.
It's usually organized with family and friends, providing an opportunity to share joy and excitement.
这通常会和家人朋友共同庆祝,为分享喜悦和激动提供了良好的机会。
Ví dụ
