Bản dịch của từ Back line trong tiếng Việt

Back line

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Back line(Noun)

bˈæk lˈaɪn
ˈbæk ˈɫaɪn
01

Hàng rào phía sau của sân chơi, đặc biệt trong các môn thể thao như bóng đá hoặc bóng rugby, nơi các hậu vệ đứng vị trí để phòng ngự.

There's a boundary line at the back of the playground, especially in sports like soccer or rugby, where defenders usually stand.

后场线,特别是在像足球或橄榄球这样的运动中,防守方球员待的区域,通常是防守者布置站位的位置。

Ví dụ
02

Dẫy hoặc ranh giới đánh dấu phía sau của một mảnh đất hoặc khu vực

A boundary or demarcation line marking the back edge of a property or area.

Lối đi hoặc ranh giới phân định phía sau của một tài sản hoặc khu vực.

Ví dụ
03

Thuật ngữ này dùng trong nhiều lĩnh vực, chẳng hạn như trong rạp hát, để chỉ những vai diễn hoặc đồ dùng ở phía sau sân khấu.

One term used in various contexts, such as on stage, to describe the row of actors or props at the back of the stage.

这个术语在许多不同的场合中都会用到,比如在舞台上,用来描述站在后台的演员阵容或道具位置。

Ví dụ