back-up
AdjectiveNoun
back-up (Adjective)
/bˈækˌʌp/
/bˈækˌʌp/
AI
Ví dụ
Có một kế hoạch dự phòng là cần thiết cho thành công trong IELTS.Having a back-up plan is essential for success in IELTS.
Bỏ qua các lựa chọn dự phòng có thể dẫn đến căng thẳng không cần thiết trong kỳ thi.Ignoring back-up options can lead to unnecessary stress during the exam.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
back-up (Noun)
/bˈækˌʌp/
/bˈækˌʌp/
AI
Ví dụ
Nhớ tạo bản back-up của bài luận trước khi nộp.Remember to create a back-up of your essay before submitting it.
Không có bản back-up có thể dẫn đến mất mẫu viết quan trọng.Not having a back-up can result in losing important writing samples.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "back-up" trong tiếng Anh có nghĩa là "sao lưu" hoặc "dự phòng", thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ thông tin để chỉ việc tạo bản sao dữ liệu nhằm bảo vệ thông tin trước mất mát. Trong tiếng Anh Mỹ, "backup" là cách viết chính xác hơn, trong khi tiếng Anh Anh thường dùng "back-up" như một danh từ nhưng ít gặp trong ngữ cảnh tường thuật. Cả hai dạng đều có thể chỉ ra người hoặc vật thay thế trong trường hợp cần thiết, nhưng cách nhấn âm và hình thức viết có sự khác biệt nhẹ.