Anh - Việt

Bản dịch của từ Back-up trong tiếng Việt

back-up

AdjectiveNoun

back-up (Adjective)

/bˈækˌʌp/
/bˈækˌʌp/
AI

Nghĩa 01

Có chức năng làm dự phòng hoặc thay thế khi cần; dùng để chỉ thứ được chuẩn bị sẵn để hỗ trợ hoặc thay thế khi phương án chính gặp sự cố.

providing or serving as a backup.

Ví dụ
Có một kế hoạch dự phòng là cần thiết cho thành công trong IELTS.Having a back-up plan is essential for success in IELTS.
Bỏ qua các lựa chọn dự phòng có thể dẫn đến căng thẳng không cần thiết trong kỳ thi.Ignoring back-up options can lead to unnecessary stress during the exam.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

back-up (Noun)

/bˈækˌʌp/
/bˈækˌʌp/
AI

Nghĩa 01

Bản sao của một tệp hoặc dữ liệu khác được tạo ra đề phòng trường hợp bản gốc bị mất, hỏng hoặc không truy cập được.

a copy of a file or other item of data made in case the original is lost or damaged.

Ví dụ
Nhớ tạo bản back-up của bài luận trước khi nộp.Remember to create a back-up of your essay before submitting it.
Không có bản back-up có thể dẫn đến mất mẫu viết quan trọng.Not having a back-up can result in losing important writing samples.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh