Bản dịch của từ Backdrop trong tiếng Việt
Backdrop

Backdrop(Verb)
Nằm đằng sau hoặc xa hơn; làm nền cho.
Lie behind or beyond serve as a background to.
Dạng động từ của Backdrop (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Backdrop |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Backdropped |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Backdropped |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Backdrops |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Backdropping |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "backdrop" được sử dụng để chỉ phông nền của một sự kiện hay một bối cảnh, thường mang ý nghĩa biểu tượng hoặc thị giác. Trong tiếng Anh, "backdrop" được sử dụng phổ biến cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, từ này có thể được sử dụng để chỉ bối cảnh hoặc điều kiện mà một sự kiện diễn ra, như "the political backdrop" (bối cảnh chính trị). Từ này thường xuất hiện trong lĩnh vực nghệ thuật, sân khấu, và điện ảnh.
Từ "backdrop" xuất phát từ tiếng Anh, kết hợp giữa tiền tố "back" (phía sau) và "drop" (rơi, hạ xuống), có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ. Ban đầu, "backdrop" chỉ nền cảnh phía sau trên sân khấu, thường được dùng trong nghệ thuật trình diễn. Theo thời gian, nghĩa của từ đã mở rộng để chỉ bất kỳ bối cảnh hoặc khung cảnh nào xung quanh một sự kiện, nhấn mạnh vai trò của nó trong việc tạo ra bầu không khí cho các tình huống.
Từ "backdrop" được sử dụng tương đối ít trong bốn thành phần của bài thi IELTS, đặc biệt trong các phần nghe và nói, trong khi có xu hướng xuất hiện nhiều hơn trong đọc và viết, đặc biệt trong các bài luận mô tả bối cảnh hoặc khung cảnh. Trong các ngữ cảnh khác, "backdrop" thường được sử dụng để chỉ nền tảng của một sự kiện hoặc một bối cảnh cụ thể trong nghệ thuật, truyền thông và trong các lĩnh vực nghiên cứu xã hội, nhằm mô tả môi trường hoặc hoàn cảnh xung quanh một tình huống.
Họ từ
Từ "backdrop" được sử dụng để chỉ phông nền của một sự kiện hay một bối cảnh, thường mang ý nghĩa biểu tượng hoặc thị giác. Trong tiếng Anh, "backdrop" được sử dụng phổ biến cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, từ này có thể được sử dụng để chỉ bối cảnh hoặc điều kiện mà một sự kiện diễn ra, như "the political backdrop" (bối cảnh chính trị). Từ này thường xuất hiện trong lĩnh vực nghệ thuật, sân khấu, và điện ảnh.
Từ "backdrop" xuất phát từ tiếng Anh, kết hợp giữa tiền tố "back" (phía sau) và "drop" (rơi, hạ xuống), có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ. Ban đầu, "backdrop" chỉ nền cảnh phía sau trên sân khấu, thường được dùng trong nghệ thuật trình diễn. Theo thời gian, nghĩa của từ đã mở rộng để chỉ bất kỳ bối cảnh hoặc khung cảnh nào xung quanh một sự kiện, nhấn mạnh vai trò của nó trong việc tạo ra bầu không khí cho các tình huống.
Từ "backdrop" được sử dụng tương đối ít trong bốn thành phần của bài thi IELTS, đặc biệt trong các phần nghe và nói, trong khi có xu hướng xuất hiện nhiều hơn trong đọc và viết, đặc biệt trong các bài luận mô tả bối cảnh hoặc khung cảnh. Trong các ngữ cảnh khác, "backdrop" thường được sử dụng để chỉ nền tảng của một sự kiện hoặc một bối cảnh cụ thể trong nghệ thuật, truyền thông và trong các lĩnh vực nghiên cứu xã hội, nhằm mô tả môi trường hoặc hoàn cảnh xung quanh một tình huống.

