Bản dịch của từ Backdrop trong tiếng Việt
Backdrop

Backdrop (Noun)
Backdrop (Verb)
(động từ) Ở phía sau hoặc ở bên dưới để đóng vai trò làm nền, tạo bối cảnh cho điều gì đó; nằm ở hậu cảnh để làm nền cho phần chính.
Lie behind or beyond serve as a background to.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "backdrop" được sử dụng để chỉ phông nền của một sự kiện hay một bối cảnh, thường mang ý nghĩa biểu tượng hoặc thị giác. Trong tiếng Anh, "backdrop" được sử dụng phổ biến cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, từ này có thể được sử dụng để chỉ bối cảnh hoặc điều kiện mà một sự kiện diễn ra, như "the political backdrop" (bối cảnh chính trị). Từ này thường xuất hiện trong lĩnh vực nghệ thuật, sân khấu, và điện ảnh.
Từ "backdrop" được sử dụng để chỉ phông nền của một sự kiện hay một bối cảnh, thường mang ý nghĩa biểu tượng hoặc thị giác. Trong tiếng Anh, "backdrop" được sử dụng phổ biến cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, từ này có thể được sử dụng để chỉ bối cảnh hoặc điều kiện mà một sự kiện diễn ra, như "the political backdrop" (bối cảnh chính trị). Từ này thường xuất hiện trong lĩnh vực nghệ thuật, sân khấu, và điện ảnh.

