Bản dịch của từ Backing police trong tiếng Việt

Backing police

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Backing police(Noun)

bˈækɪŋ pˈɒlɪs
ˈbækɪŋ ˈpɑɫɪs
01

Một thiết kế hoặc màu sắc được đặt phía sau một cái khác

A design or color placed behind another

Ví dụ
02

Hỗ trợ hoặc trợ giúp, đặc biệt là cho một chính sách hoặc một người.

Support or assistance especially for a policy or person

Ví dụ
03

Khu vực phía sau một cái gì đó

The area behind something

Ví dụ