Bản dịch của từ Backing supremacy trong tiếng Việt

Backing supremacy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Backing supremacy(Noun)

bˈækɪŋ sˈuːprɛməsi
ˈbækɪŋ ˈsuprəməsi
01

Hỗ trợ hoặc trợ giúp, đặc biệt trong bối cảnh chính trị.

Support or assistance especially in a political context

Ví dụ
02

Một vị trí mạnh mẽ hoặc thống trị so với những người khác.

A powerful or dominant position in relation to others

Ví dụ
03

Tình trạng tối cao hoặc có quyền lực

The condition of being supreme or having authority

Ví dụ