Bản dịch của từ Baclofen trong tiếng Việt
Baclofen

Baclofen(Noun)
Baclofen là một loại thuốc được dùng để kiểm soát co cứng cơ (co thắt cơ) do các bệnh thần kinh. Thuốc này là một dẫn xuất của GABA (gamma-aminobutyric acid) và chủ yếu được dùng để điều trị tình trạng tăng trương lực và co thắt (spasticity). Ngoài ra, đang được nghiên cứu ban đầu cho ứng dụng trong điều trị nghiện rượu.
A particular drug used to control spasms It is a derivative of gammaaminobutyric acid GABA It is primarily used to treat spasticity and is in the early stages of use for the treatment of alcoholism.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Baclofen là một loại thuốc giãn cơ, thuộc nhóm thuốc tác động lên hệ thần kinh trung ương, được sử dụng chủ yếu để điều trị co thắt cơ và đau do bệnh đa xơ cứng. Baclofen hoạt động bằng cách ức chế các tín hiệu thần kinh gây co thắt cơ. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách viết hay cách phát âm; tuy nhiên, cách sử dụng lâm sàng và các quy định về quản lý có thể khác nhau giữa các quốc gia.
Baclofen là một hợp chất được sử dụng như một thuốc giãn cơ và điều trị co cơ. Từ "baclofen" có nguồn gốc từ từ gốc Latin "bacillus" mang nghĩa là "nhỏ" và "fen" xuất phát từ từ tiếng Pháp "phénothiazine", một loại hợp chất hóa học. Baclofen được phát triển vào thập niên 1960 và đã trở thành một liệu pháp quan trọng trong việc điều trị các vấn đề liên quan đến co thắt cơ bắp, do khả năng tác động lên hệ thần kinh trung ương để giảm căng cơ.
Baclofen là một tên thuốc, thường được sử dụng trong các tài liệu y tế, dược lý và nghiên cứu lâm sàng. Trong bốn thành phần của bài kiểm tra IELTS, từ này có thể ít được sử dụng do không phải là từ vựng thông dụng trong ngữ cảnh hàng ngày. Tuy nhiên, trong các bài viết học thuật hoặc thảo luận về điều trị bệnh lý liên quan đến cơ co thắt, baclofen có thể xuất hiện thường xuyên hơn. Từ này phổ biến trong các bối cảnh y tế, như trong phác đồ điều trị hoặc nghiên cứu về tác dụng phụ của thuốc.
Baclofen là một loại thuốc giãn cơ, thuộc nhóm thuốc tác động lên hệ thần kinh trung ương, được sử dụng chủ yếu để điều trị co thắt cơ và đau do bệnh đa xơ cứng. Baclofen hoạt động bằng cách ức chế các tín hiệu thần kinh gây co thắt cơ. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách viết hay cách phát âm; tuy nhiên, cách sử dụng lâm sàng và các quy định về quản lý có thể khác nhau giữa các quốc gia.
Baclofen là một hợp chất được sử dụng như một thuốc giãn cơ và điều trị co cơ. Từ "baclofen" có nguồn gốc từ từ gốc Latin "bacillus" mang nghĩa là "nhỏ" và "fen" xuất phát từ từ tiếng Pháp "phénothiazine", một loại hợp chất hóa học. Baclofen được phát triển vào thập niên 1960 và đã trở thành một liệu pháp quan trọng trong việc điều trị các vấn đề liên quan đến co thắt cơ bắp, do khả năng tác động lên hệ thần kinh trung ương để giảm căng cơ.
Baclofen là một tên thuốc, thường được sử dụng trong các tài liệu y tế, dược lý và nghiên cứu lâm sàng. Trong bốn thành phần của bài kiểm tra IELTS, từ này có thể ít được sử dụng do không phải là từ vựng thông dụng trong ngữ cảnh hàng ngày. Tuy nhiên, trong các bài viết học thuật hoặc thảo luận về điều trị bệnh lý liên quan đến cơ co thắt, baclofen có thể xuất hiện thường xuyên hơn. Từ này phổ biến trong các bối cảnh y tế, như trong phác đồ điều trị hoặc nghiên cứu về tác dụng phụ của thuốc.
