Bản dịch của từ Bacterial testing trong tiếng Việt

Bacterial testing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bacterial testing(Noun)

bæktˈiərɪəl tˈɛstɪŋ
bækˈtɪriəɫ ˈtɛstɪŋ
01

Một xét nghiệm chẩn đoán được thực hiện để xác định nhiễm trùng do vi khuẩn ở bệnh nhân.

A diagnostic test performed to identify bacterial infections in patients

Ví dụ
02

Quá trình kiểm tra sự hiện diện của vi khuẩn trong một mẫu thường nhằm đánh giá sự ô nhiễm hoặc nhiễm trùng.

The process of testing for the presence of bacteria in a sample typically to assess contamination or infection

Ví dụ
03

Một phương pháp được sử dụng trong vi sinh vật học để xác định loại và số lượng vi khuẩn trong các môi trường khác nhau.

A method used in microbiology to determine the type and quantity of bacteria in various environments

Ví dụ