Bản dịch của từ Bactericide trong tiếng Việt
Bactericide
Noun [U/C]

Bactericide(Noun)
bˈæktərˌɪsaɪd
bækˈtɛrəˌsaɪd
02
Một loại kháng sinh được sử dụng để kiểm soát sự phát triển của vi khuẩn
A type of antimicrobial used to control bacterial growth
一种用来抑制细菌繁殖的抗菌药物
Ví dụ
03
Một tác nhân tiêu diệt vi khuẩn có hại trong nhiều môi trường khác nhau như trong xử lý nước hoặc trong các chất tẩy rửa khử trùng.
An agent that destroys harmful bacteria in various settings such as in water treatment or in disinfectants
Một loại chất diệt vi khuẩn có hại hiệu quả trong nhiều môi trường khác nhau, chẳng hạn như trong xử lý nước hoặc trong các dung dịch tẩy rửa và khử trùng.
Ví dụ
