Bản dịch của từ Bad egg trong tiếng Việt

Bad egg

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bad egg(Noun)

bæd ɛg
bæd ɛg
01

Một quả trứng đã hỏng, bị thối; trứng ôi, ăn vào sẽ có mùi và bị hỏng.

Literal An egg that has gone bad a rotten egg.

坏蛋

Ví dụ
02

Cách nói thành ngữ (Anh/Mỹ) chỉ người có hành vi đáng trách, thiếu trách nhiệm hoặc xấu; người không đáng tin, là “kẻ hư”.

Britain US idiomatic Someone whose behaviour is reprehensible or irresponsible a rogue.

不可靠的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh