Bản dịch của từ Bakery product trong tiếng Việt
Bakery product
Noun [U/C]

Bakery product(Noun)
bˈeɪkəri prədˈʌkt
ˈbeɪkɝi ˈprɑdəkt
01
Một cửa hàng chuyên bán các sản phẩm nướng, đặc biệt là bánh mì và bánh ngọt.
A shop where baked goods especially bread and cakes are sold
Ví dụ
Ví dụ
