Bản dịch của từ Balkan trong tiếng Việt
Balkan
Noun [U/C]

Balkan(Noun)
bˈɔːkən
ˈbɔɫkən
Ví dụ
Ví dụ
03
Thuật ngữ lịch sử mô tả đặc điểm văn hóa và địa lý đặc trưng của khu vực đó.
A historical term refers to specific cultural and geographic characteristics of a region.
这是一个历史术语,指的是该地区的某些文化和地理特征。
Ví dụ
