Bản dịch của từ Balkan trong tiếng Việt

Balkan

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Balkan (Adjective)

bˈɔːkən
ˈbɔɫkən
01

Thuộc về hoặc liên quan đến khu vực Balkan ở đông nam châu Âu.

Relating to the Balkans a region in southeastern Europe

Ví dụ

Balkan (Noun)

bˈɔːkən
ˈbɔɫkən
01

Dãy núi nằm ở miền trung của Bulgaria.

A mountain range in central Bulgaria

Ví dụ