Bản dịch của từ Ballot voting trong tiếng Việt
Ballot voting
Noun [U/C]

Ballot voting(Noun)
bˈælət vˈəʊtɪŋ
ˈbæɫət ˈvoʊtɪŋ
Ví dụ
Ví dụ
03
Một quy trình bỏ phiếu trong đó cử tri đánh dấu sự lựa chọn của mình trên một tờ phiếu giấy hoặc phiếu điện tử.
A process of voting in which voters mark their choices on a paper or electronic ballot
Ví dụ
