Bản dịch của từ Balut trong tiếng Việt

Balut

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Balut(Noun)

bˈælət
bˈælət
01

Một món ăn đặc sản ở một số nước Đông Nam Á: là trứng vịt đã thụ tinh, được luộc chín vừa (thường còn ấm) và ăn luôn trong vỏ, bên trong có phôi vịt bán chín và lòng đỏ mềm.

A fertilized duck egg boiled and eaten in the shell while still warm served as a delicacy in parts of SE Asia.

煮熟的鸭蛋

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một quả trứng vịt đã thụ tinh, được luộc và ăn luôn trong vỏ khi còn ấm; là món ăn truyền thống ở một số nơi Đông Nam Á và được coi là món đặc sản ở Philippines.

A fertilized ducks egg boiled and eaten in the shell while still warm a traditional dish in parts of SouthEast Asia and regarded as a delicacy in the Philippines.

熟鸭蛋

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh