Bản dịch của từ Barbarian king trong tiếng Việt

Barbarian king

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Barbarian king(Noun)

bɑːbˈeəriən kˈɪŋ
bɑrˈbɛriən ˈkɪŋ
01

Một vị vua thuộc một nền văn hóa bị một nền văn hóa khác xem là thấp kém hơn hoặc kém phát triển hơn

A king is considered part of a less developed or less civilized culture by another culture.

一位国王属于被另一种文化认为较落后或不如先进的文化之下的文化圈。

Ví dụ
02

Kẻ cai trị hoặc thủ lĩnh của một xã hội man rợ hay nguyên thủy

A ruler or leader of a barbaric or primitive society.

一个野蛮或原始社会的统治者或领导者。

Ví dụ
03

Một nhân vật hoặc hình tượng tượng trưng cho một nhà cai trị dữ dội hoặc tàn bạo trong văn học hoặc lịch sử

An emblem or figure representing a ruthless or savage ruler in literature or history.

这是文学或历史中象征残暴或凶狠统治的角色或形象。

Ví dụ