Bản dịch của từ Bare bones meal trong tiếng Việt

Bare bones meal

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bare bones meal(Phrase)

bˈeə bˈəʊnz mˈiːl
ˈbɛr ˈboʊnz ˈmiɫ
01

Một bữa ăn thiết yếu cung cấp chất dinh dưỡng cần thiết mà không cầu kỳ.

A fundamental meal that provides the necessary nutrients without any frills

Ví dụ
02

Phiên bản cơ bản nhất hoặc tối thiểu của một thứ gì đó, không có bất kỳ sự thừa thãi hay tính năng bổ sung nào.

The most basic or minimal version of something lacking any excess or extra features

Ví dụ
03

Một phiên bản đơn giản của một bữa ăn, thường chỉ có những nguyên liệu cần thiết.

A simplified version of a meal typically with only essential ingredients

Ví dụ