Bản dịch của từ Bare region trong tiếng Việt

Bare region

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bare region(Phrase)

bˈeə rˈiːdʒən
ˈbɛr ˈridʒən
01

Một vùng lãnh thổ có đặc điểm là tài nguyên thiên nhiên hoặc sự sống rất hạn chế.

A territory characterized by minimal natural resources or life

Ví dụ
02

Một khu vực thiếu thốn thảm thực vật hoặc lớp phủ.

An area that is devoid of vegetation or cover

Ví dụ
03

Một phong cảnh hầu như không có thực vật.

A landscape that shows little to no flora

Ví dụ