Bản dịch của từ Bare rock trong tiếng Việt
Bare rock
Noun [U/C]

Bare rock(Noun)
bˈeə rˈɒk
ˈbɛr ˈrɑk
01
Một đặc điểm địa chất thường biểu thị cho quá trình xói mòn hoặc phong hóa
A geological feature often indicates erosion or weathering processes.
一种通常代表侵蚀或风化过程的地质特征
Ví dụ
Ví dụ
03
Một diện tích đá lớn thường không có thực vật mọc
A large rocky area usually has no vegetation at all.
通常,暴露出来的大片岩石区域几乎没有任何植被覆盖。
Ví dụ
