Bản dịch của từ Bare rock trong tiếng Việt

Bare rock

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bare rock(Noun)

bˈeə rˈɒk
ˈbɛr ˈrɑk
01

Một đặc điểm địa chất thường biểu thị cho quá trình xói mòn hoặc phong hóa

A geological feature often indicates erosion or weathering processes.

一种通常代表侵蚀或风化过程的地质特征

Ví dụ
02

Một dạng đá không bị phủ bởi đất hoặc chất hữu cơ

A rock formation that isn't covered by soil or organic material.

一种岩石结构没有被土壤或有机物覆盖。

Ví dụ
03

Một diện tích đá lớn thường không có thực vật mọc

A large rocky area usually has no vegetation at all.

通常,暴露出来的大片岩石区域几乎没有任何植被覆盖。

Ví dụ