Bản dịch của từ Barman trong tiếng Việt
Barman

Barman (Noun)
The barman at Joe's Pub makes the best cocktails in town.
Người phục vụ tại quán Joe's làm những ly cocktail ngon nhất trong thành phố.
The barman did not serve drinks after midnight last Saturday.
Người phục vụ không phục vụ đồ uống sau nửa đêm thứ Bảy vừa qua.
Does the barman know how to make a mojito?
Người phục vụ có biết cách làm mojito không?
Người phục vụ đồ uống tại quầy bar.
A person who serves drinks at a bar
The barman at Joe's Pub makes the best cocktails in town.
Người phục vụ tại quán Joe's Pub pha chế cocktail ngon nhất thành phố.
The barman does not work on Sundays at the local bar.
Người phục vụ không làm việc vào Chủ nhật tại quán bar địa phương.
Does the barman know how to make a mojito?
Người phục vụ có biết cách pha mojito không?
The barman served five cocktails at the party last Saturday.
Người phục vụ đã phục vụ năm loại cocktail tại bữa tiệc thứ Bảy vừa qua.
The barman does not know how to make a mojito.
Người phục vụ không biết cách làm mojito.
Did the barman mix the drinks for the wedding event yesterday?
Người phục vụ đã pha chế đồ uống cho sự kiện đám cưới hôm qua chưa?
Một nhân viên trong quán rượu có trách nhiệm phục vụ đồ uống.
An employee in a public house who is responsible for serving drinks
The barman at Joe's Pub served ten customers last night.
Người phục vụ tại quán Joe đã phục vụ mười khách tối qua.
The barman did not mix any cocktails during the quiet evening.
Người phục vụ không pha chế bất kỳ loại cocktail nào trong buổi tối yên tĩnh.
Did the barman remember to check the drink orders carefully?
Người phục vụ có nhớ kiểm tra đơn đặt hàng đồ uống cẩn thận không?
Dạng danh từ của Barman (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Barman | Barmen |
Từ "barman" chỉ người làm việc trong quán bar, có nhiệm vụ phục vụ đồ uống và thường xuyên giao tiếp với khách hàng. Từ này thường được sử dụng trong tiếng Anh British; ở tiếng Anh American, từ tương đương là "bartender". Sự khác biệt giữa hai từ này chủ yếu là về mặt từ ngữ hơn là ngữ nghĩa. "Bartender" thường được xem là từ trung lập hơn và phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày, trong khi "barman" mang âm hưởng truyền thống và thường được dùng trong các môi trường trang trọng hơn.
Từ "barman" có nguồn gốc từ cụm từ tiếng Anh "bar" (từ Latinh "barra" nghĩa là thanh) và "man" (từ tiếng Anh cổ "mann"). Ban đầu, "barman" được sử dụng để chỉ người phục vụ đồ uống tại quán bar. Qua thời gian, thuật ngữ này không chỉ phản ánh vai trò mà còn thể hiện sự chuyên nghiệp trong ngành công nghiệp thực phẩm và đồ uống, từ đó gắn liền với hình ảnh người nhân viên chuyên trách trong không gian phục vụ đồ uống.
Từ "barman" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh nói và viết liên quan đến dịch vụ ăn uống và du lịch. Trong phần Speaking, từ này có thể xuất hiện khi thảo luận về công việc hoặc trải nghiệm tại quán bar. Trong các ngữ cảnh khác, "barman" thường được sử dụng trong văn hóa đại chúng, các tác phẩm văn học, hoặc các cuộc trò chuyện về các tình huống giải trí.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp
Ít phù hợp