Bản dịch của từ Barrier assessment trong tiếng Việt

Barrier assessment

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Barrier assessment(Phrase)

bˈærɪɐ ɐsˈɛsmənt
ˈbæriɝ ˈæsəsmənt
01

Một phân tích nhằm xác định những rào cản tiềm ẩn trong việc đạt được các mục tiêu.

An analysis to identify potential barriers to achieving goals or objectives

Ví dụ
02

Quá trình đánh giá các rào cản có thể cản trở sự tiến bộ hoặc hiệu suất.

The process of evaluating obstacles that might hinder progress or performance

Ví dụ
03

Một cuộc khảo sát được thực hiện để tìm hiểu các yếu tố cản trở thành công hoặc hiệu quả.

A review conducted to understand factors that impede success or efficiency

Ví dụ