ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Basic orientation
Nguyên tắc chỉ đạo hoặc chiến lược nằm phía sau một hành động hoặc quyết định
A guiding principle or strategy that serves as a foundation for an action or decision
这是指导某一行动或决策的基本原则或策略。
Tình trạng hoặc điều kiện của việc hướng về một điểm hoặc hướng nhất định
The state or condition of being oriented toward a specific point or direction
朝向某一特定点或方向的状态或条件
Vị trí hoặc hướng cơ bản mà một thứ gì đó được định hướng hoặc dự kiến sẽ hướng tới
The basic position or the direction in which something is oriented or intended to face.
基本位置或方向,指某物被定位或计划朝向的方向。