Anh - Việt

Bản dịch của từ Basis point trong tiếng Việt

basis point

Noun

basis point (Noun)

/bˈeɪsəs pˈɔɪnt/
/bˈeɪsəs pˈɔɪnt/
AI

Nghĩa 01

Một phần trăm của một điểm phần trăm, được sử dụng trong các ngữ cảnh tài chính để chỉ sự thay đổi trong lãi suất hoặc các phần trăm khác.

One one-hundredth of a percentage point, used in financial contexts to denote changes in interest rates or other percentages.

Ví dụ
Lãi suất đã tăng năm mươi điểm cơ bản tháng trước.The interest rate increased by fifty basis points last month.
Chính phủ đã không thay đổi điểm cơ bản cho các chương trình xã hội.The government did not change the basis points for social programs.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một phương pháp để đo lường sự thay đổi trong lợi suất hoặc lãi suất trên thị trường trái phiếu.

A method of measuring changes in yield or interest rates in the bond market.

Ví dụ
Thị trường trái phiếu sử dụng điểm cơ bản để đo lường sự thay đổi lãi suất.The bond market uses basis points to measure interest rate changes.
Điểm cơ bản không phản ánh các vấn đề xã hội ảnh hưởng đến nền kinh tế.Basis points do not reflect social issues affecting the economy.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một đơn vị đo lường bằng 0,01%, thường được sử dụng trong tài chính để mô tả những thay đổi phần trăm trong giá trị hoặc tỷ lệ.

A unit of measure equal to 0.01%, commonly used in finance to describe the percentage changes in value or rates.

Ví dụ
Lãi suất đã tăng năm mươi điểm cơ bản tháng trước.The interest rate increased by fifty basis points last month.
Chính sách mới không ảnh hưởng đến điểm cơ bản cho các chương trình xã hội.The new policy did not affect the basis points for social programs.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh