Bản dịch của từ Basques trong tiếng Việt

Basques

Noun [C] Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Basques(Noun Countable)

bæsks
bæsks
01

Một loại áo sơ mi bằng vải mỏng, thường có họa tiết kẻ sọc hoặc kẻ caro; mặc nhẹ nhàng, phù hợp cho thời tiết ấm.

A light fabric shirt that is typically striped or checked.

一种轻薄的条纹或格子衬衫

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Basques(Noun)

bæsks
bæsks
01

Một người thuộc dân tộc Basque — dân cư chủ yếu da trắng sống ở vùng Basque (khu vực giữa Tây Bắc Tây Ban Nha và Tây Nam Pháp), có ngôn ngữ và văn hóa riêng biệt.

A member of a people of mainly Caucasian stock living in the Basque Country.

巴斯克人,主要居住在巴斯克地区的白种人。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh