bastardization
Noun
bastardization (Noun)
/ˌbæ.stɚ.dɪˈzeɪ.ʃən/
/ˌbæ.stɚ.dɪˈzeɪ.ʃən/
AI
Ví dụ
Việc làm suy yếu các thực hành văn hóa gây hại cho bản sắc cộng đồng.The bastardization of cultural practices harms community identity and values.
Việc làm suy yếu các chuẩn mực xã hội không được nhiều nhà hoạt động chấp nhận.The bastardization of social norms isn't accepted by many activists today.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Bastardization" là thuật ngữ chỉ hành động hoặc quá trình làm sai lệch hoặc biến đổi một thứ gì đó, thường liên quan đến văn hóa, ngôn ngữ hoặc một sản phẩm nghệ thuật, dẫn đến sự mất đi tính chân thực hoặc chất lượng ban đầu. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ về mặt chính tả hay nghĩa, nhưng cách phát âm có thể khác nhau đôi chút, với giọng Mỹ thường nhấn mạnh vào âm tiết đầu hơn.