bastardisation
bastardisation (Noun)
Nghĩa 01
Hành động làm cho điều gì đó trở nên kém chất lượng, biến đổi nó thành dạng suy giảm, hoặc khiến nó trở nên “bị pha tạp”/mất tính nguyên bản — theo nghĩa: biến thứ gì đó thành bản sao kém hơn hoặc làm cho nó trông như đồ không hẳn chính thống.
The act of converting something into a bastard or making it appear as one.
bastardisation (Noun Countable)
Nghĩa 01
Từ này là biến thể viết khác (thường dùng ngoài Bắc Mỹ) của “bastardization”, nghĩa là hành động làm biến chất, làm hư hỏng hoặc làm mất đi giá trị gốc của cái gì (thường dùng về ngôn ngữ, văn hóa, nghệ thuật, hay sản phẩm) bằng cách thay đổi tệ hoặc biến dạng.
A variant spelling of bastardization particularly used outside of North America.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Bastardisation" là một thuật ngữ có nguồn gốc từ tiếng Anh, dùng để chỉ hành động làm giả hoặc làm biến dạng chất lượng của một sản phẩm hoặc một ý tưởng. Trong ngữ cảnh ngôn ngữ, nó cũng mô tả quá trình biến thể từ một ngôn ngữ nguyên gốc. Từ này được sử dụng chủ yếu trong tiếng Anh Anh (British English) và có thể viết là "bastardization" trong tiếng Anh Mỹ (American English), nhưng không có sự khác biệt về ý nghĩa. Tuy nhiên, "bastardisation" thường mang cảm giác tiêu cực hơn trong các ngữ cảnh cụ thể.