Anh - Việt

Bản dịch của từ Bastardisation trong tiếng Việt

bastardisation

NounNoun Countable

bastardisation (Noun)

/ˌbæ.stɚ.daɪˈzeɪ.ʃən/
/ˌbæ.stɚ.daɪˈzeɪ.ʃən/
AI

Nghĩa 01

Hành động làm cho điều gì đó trở nên kém chất lượng, biến đổi nó thành dạng suy giảm, hoặc khiến nó trở nên “bị pha tạp”/mất tính nguyên bản — theo nghĩa: biến thứ gì đó thành bản sao kém hơn hoặc làm cho nó trông như đồ không hẳn chính thống.

The act of converting something into a bastard or making it appear as one.

Ví dụ
Sự biến dạng ngôn ngữ ảnh hưởng đến giao tiếp trong các tình huống xã hội.The bastardisation of language affects communication in social settings.
Sự biến dạng truyền thống không được nhiều cộng đồng chấp nhận.The bastardisation of traditions is not accepted by many communities.

bastardisation (Noun Countable)

/ˌbæ.stɚ.daɪˈzeɪ.ʃən/
/ˌbæ.stɚ.daɪˈzeɪ.ʃən/
AI

Nghĩa 01

Từ này là biến thể viết khác (thường dùng ngoài Bắc Mỹ) của “bastardization”, nghĩa là hành động làm biến chất, làm hư hỏng hoặc làm mất đi giá trị gốc của cái gì (thường dùng về ngôn ngữ, văn hóa, nghệ thuật, hay sản phẩm) bằng cách thay đổi tệ hoặc biến dạng.

A variant spelling of bastardization particularly used outside of North America.

Ví dụ
Sự biến dạng văn hóa có thể gây hại cho sự đoàn kết xã hội.The bastardisation of culture can harm social unity in communities.
Sự biến dạng truyền thống không được nhiều người lớn tuổi chấp nhận.The bastardisation of traditions is not accepted by many elders.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh