Anh - Việt

Bản dịch của từ Bastardly trong tiếng Việt

bastardly

AdjectiveAdverb

bastardly (Adjective)

/bˈæstəɹdli/
/bˈæstəɹdli/
AI

Nghĩa 01

(tính từ) tàn nhẫn, độc ác, khó chịu hoặc thù địch; hành xử một cách cay nghiệt và thiếu tử tế.

cruel unpleasant or hostile.

Ví dụ
Những bình luận tàn nhẫn trên mạng xã hội làm tổn thương nhiều người.The bastardly comments on social media hurt many people's feelings.
Cộng đồng không chấp nhận hành vi tàn nhẫn của anh ta trong các cuộc thảo luận.The community did not accept his bastardly behavior during discussions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

bastardly (Adverb)

/bˈæstəɹdli/
/bˈæstəɹdli/
AI

Nghĩa 01

một cách hèn hạ, tàn nhẫn hoặc không trung thực; làm việc theo cách xấu xa, bẩn thỉu hoặc đê tiện

in a bad mean or dishonest way.

Ví dụ
Anh ấy đã đối xử với đồng nghiệp một cách tồi tệ trong dự án tháng trước.He treated his coworkers bastardly during the team project last month.
Họ không hành xử tồi tệ với các tình nguyện viên tại sự kiện.They did not act bastardly towards the volunteers at the event.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh