bastardized
Adjective
bastardized (Adjective)
/bˈæstɚdˌaɪzd/
/bˈæstɚdˌaɪzd/
AI
Nghĩa 01
Ví dụ
Phiên bản bị làm biến tướng của bài hát thiếu chiều sâu cảm xúc gốc.The bastardized version of the song lacks the original's emotional depth.
Chiến dịch truyền thông xã hội không bị làm biến tướng bởi lợi ích thương mại.The social media campaign was not bastardized by commercial interests.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "bastardized" có nghĩa là biến đổi hoặc làm hỏng một cái gì đó, thường là ngôn ngữ hoặc văn hóa, thông qua sự pha trộn hoặc tiếp nhận không đúng cách. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau; ví dụ, trong ngữ cảnh tiếng Anh Anh, nó có thể thường dùng để chỉ đến sự thay đổi tổ hợp văn hóa, trong khi tiếng Anh Mỹ tập trung nhiều hơn vào khía cạnh gây tổn hại hoặc biến dạng.