Bản dịch của từ Bastardize trong tiếng Việt

Bastardize

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bastardize(Verb)

bˈæstəɹdˌɑɪz
bˈæstəɹdˌɑɪz
01

Tuyên bố ai đó là con ngoài giá thú (không hợp pháp), gọi ai đó là con hoang hoặc xác định người đó là không có quyền thừa kế vì không hợp pháp.

Declare someone illegitimate.

宣布某人不合法

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Làm ô uế, làm hư hoặc suy giảm giá trị của một ngôn ngữ, tác phẩm nghệ thuật, phong cách… thường bằng cách thêm vào những yếu tố mới không phù hợp hoặc kém chất lượng.

Corrupt or debase a language art form etc typically by adding new elements.

亵渎(语言、艺术等)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ