Bản dịch của từ Bathophobia trong tiếng Việt
Bathophobia
Noun [U/C]

Bathophobia(Noun)
bˌæθəfˈəʊbiə
ˌbæθəˈfoʊbiə
Ví dụ
02
Một tình trạng tâm lý được đặc trưng bởi nỗi sợ hãi dai dẳng về độ sâu.
A psychological condition characterized by a persistent fear of depth
Ví dụ
