Bản dịch của từ Bathophobia trong tiếng Việt

Bathophobia

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bathophobia(Noun)

bˌæθəfˈəʊbiə
ˌbæθəˈfoʊbiə
01

Nỗi sợ hãi mãnh liệt đối với độ sâu hoặc những nơi sâu thẳm.

An intense fear of depth or deep places

Ví dụ
02

Một tình trạng tâm lý được đặc trưng bởi nỗi sợ hãi dai dẳng về độ sâu.

A psychological condition characterized by a persistent fear of depth

Ví dụ
03

Nỗi sợ hãi mãnh liệt liên quan đến cảm giác rơi vào một cái hố sâu hoặc vực thẳm.

A strong fear associated with the sensation of falling into a deep hole or abyss

Ví dụ