battler
Noun
battler (Noun)
/bˈætəlɚ/
/bˈætəlɚ/
AI
Nghĩa 01 · Thuật ngữ tiếng Australia chỉ người lao động đi làm thuê khắp nơi hoặc người thất nghiệp, sống bằng công việc thời vụ, thường nghèo khổ hoặc vất vả kiếm sống.
Ví dụ
Người chiến đấu đã phải đấu tranh để tìm việc ổn định ở thành phố.The battler struggled to find stable employment in the city.
Cô ấy không phải là một người chiến đấu, vì cô ấy có một công việc ổn định.She was not a battler, as she had a secure job.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Anh ấy là người chiến đấu vượt qua nghèo đói để đạt được ước mơ của mình.He is a battler who overcame poverty to achieve his dreams.
Cô ấy không bao giờ từ bỏ, chứng tỏ cô ấy không phải là người chiến đấu.She never gives up, proving she is not a battler.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Người chiến đấu đã chiến đấu dũng cảm trong chiến tranh.The battler fought bravely in the war.
Cô ấy không phải là người chiến đấu, thích hòa bình hơn là xung đột.She is not a battler, preferring peace over conflict.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "battler" trong tiếng Anh thường được hiểu là người chiến đấu hoặc người đấu tranh vượt qua khó khăn, thường mang ý nghĩa tích cực. Từ này phổ biến hơn ở Úc, chỉ những cá nhân chưa bao giờ từ bỏ trong bối cảnh đời sống khó khăn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "battler" ít được sử dụng và chủ yếu được áp dụng trong các ngữ cảnh khác nhau, với "struggler" là từ thay thế phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ.