Anh - Việt

Bản dịch của từ Battler trong tiếng Việt

battler

Noun

battler (Noun)

/bˈætəlɚ/
/bˈætəlɚ/
AI

Nghĩa 01 · Thuật ngữ tiếng Australia chỉ người lao động đi làm thuê khắp nơi hoặc người thất nghiệp, sống bằng công việc thời vụ, thường nghèo khổ hoặc vất vả kiếm sống.

Thuật ngữ tiếng Australia chỉ người lao động đi làm thuê khắp nơi hoặc người thất nghiệp, sống bằng công việc thời vụ, thường nghèo khổ hoặc vất vả kiếm sống.

Australia dated An itinerant worker or unemployed person.

Ví dụ
Người chiến đấu đã phải đấu tranh để tìm việc ổn định ở thành phố.The battler struggled to find stable employment in the city.
Cô ấy không phải là một người chiến đấu, vì cô ấy có một công việc ổn định.She was not a battler, as she had a secure job.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Người luôn nỗ lực, làm việc chăm chỉ và kiên trì dù gặp nhiều khó khăn, bất lợi hoặc nghịch cảnh.

Người luôn nỗ lực, làm việc chăm chỉ và kiên trì dù gặp nhiều khó khăn, bất lợi hoặc nghịch cảnh.

One who works hard in the face of adversity.

Ví dụ
Anh ấy là người chiến đấu vượt qua nghèo đói để đạt được ước mơ của mình.He is a battler who overcame poverty to achieve his dreams.
Cô ấy không bao giờ từ bỏ, chứng tỏ cô ấy không phải là người chiến đấu.She never gives up, proving she is not a battler.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Người chiến đấu chống lại kẻ thù; người lính hoặc chỉ huy tham gia vào trận đánh.

Người chiến đấu chống lại kẻ thù; người lính hoặc chỉ huy tham gia vào trận đánh.

One who wages battle against an enemy a soldier a general.

Ví dụ
Người chiến đấu đã chiến đấu dũng cảm trong chiến tranh.The battler fought bravely in the war.
Cô ấy không phải là người chiến đấu, thích hòa bình hơn là xung đột.She is not a battler, preferring peace over conflict.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh