Bản dịch của từ Baxter trong tiếng Việt

Baxter

Noun [U/C] Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Baxter(Noun)

bˈækstɚ
bˈækstəɹ
01

Một người làm đại lý thương mại (nhân viên môi giới) mua hoặc bán hàng hóa theo ủy quyền cho chủ hàng, nhận hoa hồng nhưng không đứng tên sở hữu hàng hóa (không có quyền sở hữu hàng hóa).

A commercial agent who buys or sells for a principal on a commission basis without having title to the goods.

商业代理人,按佣金出售商品,但不拥有商品的所有权。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Baxter(Noun Uncountable)

bˈækstɚ
bˈækstəɹ
01

Một thiết bị y tế dùng để truyền dịch (dung dịch, thuốc, máu) vào cơ thể hoặc để dẫn lưu chất lỏng ra khỏi cơ thể.

A device used to infuse fluids into the body or facilitate drainage from it.

输液装置

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh