baxter
baxter (Noun)
Nghĩa 01
Một người làm đại lý thương mại (nhân viên môi giới) mua hoặc bán hàng hóa theo ủy quyền cho chủ hàng, nhận hoa hồng nhưng không đứng tên sở hữu hàng hóa (không có quyền sở hữu hàng hóa).
a commercial agent who buys or sells for a principal on a commission basis without having title to the goods.
baxter (Noun Uncountable)
Nghĩa 01
Một thiết bị y tế dùng để truyền dịch (dung dịch, thuốc, máu) vào cơ thể hoặc để dẫn lưu chất lỏng ra khỏi cơ thể.
a device used to infuse fluids into the body or facilitate drainage from it.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Baxter" là một danh từ riêng, thường được sử dụng dưới dạng họ hay tên. Trong ngữ cảnh, đây có thể là tên của một người, bao gồm các nhân vật nổi tiếng, hoặc tên của một thương hiệu, công ty. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả về cách phát âm lẫn cách viết. Tuy nhiên, tên "Baxter" có thể mang những ý nghĩa văn hóa đặc trưng trong từng vùng miền khác nhau.