Anh - Việt

Bản dịch của từ Be a dead loss trong tiếng Việt

be a dead loss

Phrase

be a dead loss (Phrase)

/bˈi ə dˈɛd lˈɔs/
/bˈi ə dˈɛd lˈɔs/
AI

Nghĩa 01

Không mang lại lợi nhuận hay lợi ích nào; thất bại.

To result in no profit or advantage; to be a failure.

Ví dụ
Dự án cộng đồng mới là một thất bại cho hội đồng thành phố.The new community project was a dead loss for the city council.
Sự kiện từ thiện không phải là thất bại; nó đã quyên góp được nhiều tiền.The charity event was not a dead loss; it raised significant funds.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Là một tổn thất hoàn toàn về thời gian, tiền bạc hoặc tài nguyên đã tiêu tốn.

To be a total loss in terms of time, money, or resources spent.

Ví dụ
Dự án trung tâm cộng đồng là một khoản lỗ hoàn toàn cho ngân sách thành phố.The community center project was a dead loss for the city budget.
Nhiều người tin rằng lễ hội năm nay không phải là một khoản lỗ.Many believe that the festival was not a dead loss this year.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Diễn đạt một kết quả hoàn toàn không mang lại hiệu quả.

To express an outcome that is completely unproductive.

Ví dụ
Trung tâm cộng đồng là một tổn thất cho quỹ địa phương năm ngoái.The community center was a dead loss for local funding last year.
Sự kiện từ thiện không phải là một tổn thất; nhiều người đã tham gia.The charity event was not a dead loss; many people attended.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh